обедне́ние обеднение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. sự nghèo quặng, sự giảm hàm lượng, sự cạn kiệtуменьшение содержания чего-либо в руде, шлаке
  2. sự nghèo đi, sự khánh kiệtдействие по значению гл. беднеть, беднеть
  3. sự nghèo quặng, sự giảm hàm lượngуменьшение содержания чего-либо в руде, шлаке
  4. sự nghèo đi, sự khánh kiệt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобедне́ниеобедне́ния
Sinh cáchобедне́нияобедне́ний
Tặng cáchобедне́ниюобедне́ниям
Đối cáchобедне́ниеобедне́ния
Công cụ cáchобедне́ниемобедне́ниями
Giới cáchобедне́нииобедне́ниях

Từ liên quan