обедне́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- sự nghèo quặng, sự giảm hàm lượng, sự cạn kiệtуменьшение содержания чего-либо в руде, шлаке
- sự nghèo đi, sự khánh kiệtдействие по значению гл. беднеть, беднеть
- sự nghèo quặng, sự giảm hàm lượngуменьшение содержания чего-либо в руде, шлаке
- sự nghèo đi, sự khánh kiệt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обедне́ние | обедне́ния |
| Sinh cách | обедне́ния | обедне́ний |
| Tặng cách | обедне́нию | обедне́ниям |
| Đối cách | обедне́ние | обедне́ния |
| Công cụ cách | обедне́нием | обедне́ниями |
| Giới cách | обедне́нии | обедне́ниях |