обдёргиваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- rút nhầm lá bài
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обдёргиваюсь |
| ты | обдёргиваешься |
| он / она / оно | обдёргивается |
| мы | обдёргиваемся |
| вы | обдёргиваетесь |
| они | обдёргиваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обдёргивался |
| Giống cái | обдёргивалась |
| Giống trung | обдёргивалось |
| Số nhiều | обдёргивались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обдёргивайся |
| Số nhiều | обдёргивайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обдёргивающийся | обдёргивавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обдёргиваясь | обдёргивавшись |