обдёргать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. nhổ, giật ra
  2. làm hoảng hốt, khiến căng thẳng
  3. giật kéo, chỉnh lại bằng cách kéo

Chia động từ

Tương lai
яобдёргаю
тыобдёргаешь
он / она / онообдёргает
мыобдёргаем
выобдёргаете
ониобдёргают
Quá khứ
Giống đựcобдёргал
Giống cáiобдёргала
Giống trungобдёргало
Số nhiềuобдёргали
Mệnh lệnh
Số ítобдёргай
Số nhiềuобдёргайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обдёргавший
Bị động—обдёрганный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обдёргав, обдёргавши