обдира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Bóc lột
- quào, cào, cấuthông tụcоцарапывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обдира́ю |
| ты | обдира́ешь |
| он / она / оно | обдира́ет |
| мы | обдира́ем |
| вы | обдира́ете |
| они | обдира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обдира́л |
| Giống cái | обдира́ла |
| Giống trung | обдира́ло |
| Số nhiều | обдира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обдира́й |
| Số nhiều | обдира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обдира́ющий | обдира́вший |
| Bị động | обдира́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обдира́я | обдирав, обдиравши |