обдира́ла
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- kẻ bòn rút, kẻ lột da khách
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обдира́ла | обдира́лы |
| Sinh cách | обдира́лы | обдира́л |
| Tặng cách | обдира́ле | обдира́лам |
| Đối cách | обдира́лу | обдира́л |
| Công cụ cách | обдира́лой, обдира́лою | обдира́лами |
| Giới cách | обдира́ле | обдира́лах |