обдира́ла обдирала

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. kẻ bòn rút, kẻ lột da khách

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобдира́лаобдира́лы
Sinh cáchобдира́лыобдира́л
Tặng cáchобдира́леобдира́лам
Đối cáchобдира́луобдира́л
Công cụ cáchобдира́лой, обдира́лоюобдира́лами
Giới cáchобдира́леобдира́лах

обдира́ть обдирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bóc lột
  2. quào, cào, cấuthông tụcоцарапывать

Chia động từ

Hiện tại
яобдира́ю
тыобдира́ешь
он / она / онообдира́ет
мыобдира́ем
выобдира́ете
ониобдира́ют
Quá khứ
Giống đựcобдира́л
Giống cáiобдира́ла
Giống trungобдира́ло
Số nhiềuобдира́ли
Mệnh lệnh
Số ítобдира́й
Số nhiềuобдира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобдира́ющийобдира́вший
Bị độngобдира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобдира́яобдирав, обдиравши