обдира́емый обдираемый

tính từ

Nghĩa

  1. đang bị bóc, đang bị lột, đang bị chặt chém

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобдира́емыйобдира́емоеобдира́емаяобдира́емые
Sinh cáchобдира́емогообдира́емогообдира́емойобдира́емых
Tặng cáchобдира́емомуобдира́емомуобдира́емойобдира́емым
Đối cáchобдира́емого, обдира́емыйобдира́емоеобдира́емуюобдира́емых, обдира́емые
Công cụ cáchобдира́емымобдира́емымобдира́емой, обдира́емоюобдира́емыми
Giới cáchобдира́емомобдира́емомобдира́емойобдира́емых
Dạng ngắnобдираемобдираемообдираемаобдираемы

обдира́ть обдирать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bóc lột
  2. quào, cào, cấuthông tụcоцарапывать

Chia động từ

Hiện tại
яобдира́ю
тыобдира́ешь
он / она / онообдира́ет
мыобдира́ем
выобдира́ете
ониобдира́ют
Quá khứ
Giống đựcобдира́л
Giống cáiобдира́ла
Giống trungобдира́ло
Số nhiềuобдира́ли
Mệnh lệnh
Số ítобдира́й
Số nhiềuобдира́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобдира́ющийобдира́вший
Bị độngобдира́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобдира́яобдирав, обдиравши