обде́лываться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giỏi, làm được, xoay xở được, đối phó đượcsuccessfully
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обде́лываюсь |
| ты | обде́лываешься |
| он / она / оно | обде́лывается |
| мы | обде́лываемся |
| вы | обде́лываетесь |
| они | обде́лываются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обде́лывался |
| Giống cái | обде́лывалась |
| Giống trung | обде́лывалось |
| Số nhiều | обде́лывались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обде́лывайся |
| Số nhiều | обде́лывайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обде́лывающийся | обде́лывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обде́лываясь | обделывавшись |