обде́лывать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- gia công, chế biến, thuộcобрабатывать
- lắp, lát, gắn vỏоправить
- đặt quanh, xếp quanh, gia cố mépобкладывать
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обде́лываю |
| ты | обде́лываешь |
| он / она / оно | обде́лывает |
| мы | обде́лываем |
| вы | обде́лываете |
| они | обде́лывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обде́лывал |
| Giống cái | обде́лывала |
| Giống trung | обде́лывало |
| Số nhiều | обде́лывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обде́лывай |
| Số nhiều | обде́лывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обде́лывающий | обде́лывавший |
| Bị động | обде́лываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обде́лывая | обделывав, обделывавши |