обдава́ться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- tạt nước lên người, dội nước lên mình
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обдаю́сь |
| ты | обдаёшься |
| он / она / оно | обдаётся |
| мы | обдаёмся |
| вы | обдаётесь |
| они | обдаю́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обдава́лся |
| Giống cái | обдава́лась |
| Giống trung | обдава́лось |
| Số nhiều | обдава́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обдава́йся |
| Số nhiều | обдава́йтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обдаю́щийся | обдава́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обдава́ясь | обдававшись |