обгора́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обгоре́тьcháy sém, bị bỏng
Nghĩa
- Sém, cháy sém
- — sém nắng, rámthông tụcна солнцеbị
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обгора́ю |
| ты | обгора́ешь |
| он / она / оно | обгора́ет |
| мы | обгора́ем |
| вы | обгора́ете |
| они | обгора́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обгора́л |
| Giống cái | обгора́ла |
| Giống trung | обгора́ло |
| Số nhiều | обгора́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обгора́й |
| Số nhiều | обгора́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обгора́ющий | обгора́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обгора́я | обгорав, обгоравши |