обга́дить обгадить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bêu xấu, vu oan, bôi nhọ, làm hỏng thanh danh
  2. làm bẩn, vấy bẩn, làm dơ

Chia động từ

Tương lai
яобга́жу
тыобга́дишь
он / она / онообга́дит
мыобга́дим
выобга́дите
ониобга́дят
Quá khứ
Giống đựcобга́дил
Giống cáiобга́дила
Giống trungобга́дило
Số nhiềuобга́дили
Mệnh lệnh
Số ítобга́дь
Số nhiềuобга́дьте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обга́дивший
Bị động—обга́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обга́див, обгадивши