обворожи́ть обворожить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. làm mê lyВmê hồn, đắm đuối, say đắm, say mê

Chia động từ

Tương lai
яобворожу́
тыобворожи́шь
он / она / онообворожи́т
мыобворожи́м
выобворожи́те
ониобворожа́т
Quá khứ
Giống đựcобворожи́л
Giống cáiобворожи́ла
Giống trungобворожи́ло
Số nhiềuобворожи́ли
Mệnh lệnh
Số ítобворожи́
Số nhiềuобворожи́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обворожи́вший
Bị động—обворожённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обворожи́в, обвороживши