обворо́вывать обворовывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. xoáy, khoắng, đánh cắp, ăn cắpВthông tục

Chia động từ

Hiện tại
яобворо́вываю
тыобворо́вываешь
он / она / онообворо́вывает
мыобворо́вываем
выобворо́вываете
ониобворо́вывают
Quá khứ
Giống đựcобворо́вывал
Giống cáiобворо́вывала
Giống trungобворо́вывало
Số nhiềuобворо́вывали
Mệnh lệnh
Số ítобворо́вывай
Số nhiềuобворо́вывайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngобворо́вывающийобворо́вывавший
Bị độngобворо́вываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từобворо́вываяобворовывав, обворовывавши