обворо́вывать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể обворова́тьcướp, trộm, đánh cắp
Nghĩa
- xoáy, khoắng, đánh cắp, ăn cắpВthông tục
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обворо́вываю |
| ты | обворо́вываешь |
| он / она / оно | обворо́вывает |
| мы | обворо́вываем |
| вы | обворо́вываете |
| они | обворо́вывают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обворо́вывал |
| Giống cái | обворо́вывала |
| Giống trung | обворо́вывало |
| Số nhiều | обворо́вывали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обворо́вывай |
| Số nhiều | обворо́вывайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обворо́вывающий | обворо́вывавший |
| Bị động | обворо́вываемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обворо́вывая | обворовывав, обворовывавши |