обводне́ние обводнение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. Thủy lợi, dẫn nước, tưới nước, làm thủy nông, dẫn thủy nhập điền, đưa nước vào ruộng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобводне́ниеобводне́ния
Sinh cáchобводне́нияобводне́ний
Tặng cáchобводне́ниюобводне́ниям
Đối cáchобводне́ниеобводне́ния
Công cụ cáchобводне́ниемобводне́ниями
Giới cáchобводне́нииобводне́ниях