обво́д
danh từbất động vật
Nghĩa
- đường bao, đường viền, sự bao quanh, đường nét
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обво́д | обво́ды |
| Sinh cách | обво́да | обво́дов |
| Tặng cách | обво́ду | обво́дам |
| Đối cách | обво́д | обво́ды |
| Công cụ cách | обво́дом | обво́дами |
| Giới cách | обво́де | обво́дах |