обво́д обвод

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. đường bao, đường viền, sự bao quanh, đường nét

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобво́добво́ды
Sinh cáchобво́даобво́дов
Tặng cáchобво́дуобво́дам
Đối cáchобво́добво́ды
Công cụ cáchобво́домобво́дами
Giới cáchобво́деобво́дах