обви́слый
tính từ
Nghĩa
- Rủ xuống, buông xuống, buông rủ, buông thõngthông tục
- — sệ, trễ xuốngо щеках и т. п.
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | обви́слый | обви́слое | обви́слая | обви́слые |
| Sinh cách | обви́слого | обви́слого | обви́слой | обви́слых |
| Tặng cách | обви́слому | обви́слому | обви́слой | обви́слым |
| Đối cách | обви́слый, обви́слого | обви́слое | обви́слую | обви́слые, обви́слых |
| Công cụ cách | обви́слым | обви́слым | обви́слой, обви́слою | обви́слыми |
| Giới cách | обви́слом | обви́слом | обви́слой | обви́слых |
| Dạng ngắn | обви́сл | обви́сло | обви́сла | обви́слы |