обве́трить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- làm khô nẻ vì gióweathered
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | обве́трю |
| ты | обве́тришь |
| он / она / оно | обве́трит |
| мы | обве́трим |
| вы | обве́трите |
| они | обве́трят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обве́трил |
| Giống cái | обве́трила |
| Giống trung | обве́трило |
| Số nhiều | обве́трили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обве́три |
| Số nhiều | обве́трите |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | обве́тривший |
| Bị động | — | обве́тренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обве́тря | обветрив, обветривши |