обва́ривать
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- giội nước sôi, làm bỏng, trụng, chầnВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | обва́риваю |
| ты | обва́риваешь |
| он / она / оно | обва́ривает |
| мы | обва́риваем |
| вы | обва́риваете |
| они | обва́ривают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | обва́ривал |
| Giống cái | обва́ривала |
| Giống trung | обва́ривало |
| Số nhiều | обва́ривали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | обва́ривай |
| Số nhiều | обва́ривайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | обваривающий | обваривавший |
| Bị động | обвариваемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | обваривая | обваривав, обваривавши |