обваля́вший обвалявший

tính từ

Nghĩa

  1. đã lăn phủ bột, áo bên ngoàiin

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchобваля́вшийобваля́вшееобваля́вшаяобваля́вшие
Sinh cáchобваля́вшегообваля́вшегообваля́вшейобваля́вших
Tặng cáchобваля́вшемуобваля́вшемуобваля́вшейобваля́вшим
Đối cáchобваля́вшего, обваля́вшийобваля́вшееобваля́вшуюобваля́вших, обваля́вшие
Công cụ cáchобваля́вшимобваля́вшимобваля́вшей, обваля́вшеюобваля́вшими
Giới cáchобваля́вшемобваля́вшемобваля́вшейобваля́вших

обваля́ть обвалять

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lăn
  2. lăn trong, phủ lên

Chia động từ

Tương lai
яобваля́ю
тыобваля́ешь
он / она / онообваля́ет
мыобваля́ем
выобваля́ете
ониобваля́ют
Quá khứ
Giống đựcобваля́л
Giống cáiобваля́ла
Giống trungобваля́ло
Số nhiềuобваля́ли
Mệnh lệnh
Số ítобваля́й
Số nhiềuобваля́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—обваля́вший
Bị động—обва́лянный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—обваля́в, обвалявши