обалду́й обалдуй

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. đồ ngốc, kẻ khờ, đồ ngu, đồ khờ
  2. kẻ dốt nát, đồ ngốc, kẻ kém cỏi, đồ khờ
  3. kẻ lười biếng, đồ vô dụng, kẻ lười nhác, đồ ngốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchобалду́йобалду́и
Sinh cáchобалду́яобалду́ев
Tặng cáchобалду́юобалду́ям
Đối cáchобалду́яобалду́ев
Công cụ cáchобалду́емобалду́ями
Giới cáchобалду́еобалду́ях