обалду́й
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- đồ ngốc, kẻ khờ, đồ ngu, đồ khờ
- kẻ dốt nát, đồ ngốc, kẻ kém cỏi, đồ khờ
- kẻ lười biếng, đồ vô dụng, kẻ lười nhác, đồ ngốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | обалду́й | обалду́и |
| Sinh cách | обалду́я | обалду́ев |
| Tặng cách | обалду́ю | обалду́ям |
| Đối cách | обалду́я | обалду́ев |
| Công cụ cách | обалду́ем | обалду́ями |
| Giới cách | обалду́е | обалду́ях |