оа́зис
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- ốc đảoучасток растительности посреди пустыни
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | оа́зис | оа́зисы |
| Sinh cách | оа́зиса | оа́зисов |
| Tặng cách | оа́зису | оа́зисам |
| Đối cách | оа́зис | оа́зисы |
| Công cụ cách | оа́зисом | оа́зисами |
| Giới cách | оа́зисе | оа́зисах |