нюа́нс нюанс

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sắc tháiоттенок
  2. Tiểu di, khác nhau rất nhỏsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнюа́нснюа́нсы
Sinh cáchнюа́нсанюа́нсов
Tặng cáchнюа́нсунюа́нсам
Đối cáchнюа́нснюа́нсы
Công cụ cáchнюа́нсомнюа́нсами
Giới cáchнюа́нсенюа́нсах