нюа́нс
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- sắc tháiоттенок
- Tiểu di, khác nhau rất nhỏsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нюа́нс | нюа́нсы |
| Sinh cách | нюа́нса | нюа́нсов |
| Tặng cách | нюа́нсу | нюа́нсам |
| Đối cách | нюа́нс | нюа́нсы |
| Công cụ cách | нюа́нсом | нюа́нсами |
| Giới cách | нюа́нсе | нюа́нсах |