ну́жник нужник

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nhà xí
  2. nhà vệ sinh ngoài nhà
  3. nhà vệ sinh

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchну́жникну́жники
Sinh cáchну́жникану́жников
Tặng cáchну́жникуну́жникам
Đối cáchну́жникну́жники
Công cụ cáchну́жникомну́жниками
Giới cáchну́жникену́жниках