ну́жник
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nhà xí
- nhà vệ sinh ngoài nhà
- nhà vệ sinh
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | ну́жник | ну́жники |
| Sinh cách | ну́жника | ну́жников |
| Tặng cách | ну́жнику | ну́жникам |
| Đối cách | ну́жник | ну́жники |
| Công cụ cách | ну́жником | ну́жниками |
| Giới cách | ну́жнике | ну́жниках |