нудеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. càu nhàu, than vãn, kêu ca, mè nheo

Chia động từ

Hiện tại
янудю́
тынуди́шь
он / она / ононуди́т
мынуди́м
вынуди́те
онинудя́т
Quá khứ
Giống đựcнуде́л
Giống cáiнуде́ла
Giống trungнуде́ло
Số nhiềuнуде́ли
Mệnh lệnh
Số ítнуди́
Số nhiềuнуди́те