но́сик носик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mũi bé bỏng
  2. vòi, vòi ấmу чайника и т. п.cái

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́сикно́сики
Sinh cáchно́сикано́сиков
Tặng cáchно́сикуно́сикам
Đối cáchно́сикно́сики
Công cụ cáchно́сикомно́сиками
Giới cáchно́сикено́сиках