носа́ч
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- khỉ vòi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | носа́ч | носачи́ |
| Sinh cách | носача́ | носаче́й |
| Tặng cách | носачу́ | носача́м |
| Đối cách | носача́ | носаче́й |
| Công cụ cách | носачо́м | носача́ми |
| Giới cách | носаче́ | носача́х |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | носа́ч | носачи́ |
| Sinh cách | носача́ | носаче́й |
| Tặng cách | носачу́ | носача́м |
| Đối cách | носача́ | носаче́й |
| Công cụ cách | носачо́м | носача́ми |
| Giới cách | носаче́ | носача́х |