носа́ч носач

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. khỉ vòi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchноса́чносачи́
Sinh cáchносача́носаче́й
Tặng cáchносачу́носача́м
Đối cáchносача́носаче́й
Công cụ cáchносачо́мносача́ми
Giới cáchносаче́носача́х