ноздря́ ноздря

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lỗ mũi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchноздря́но́здри
Sinh cáchноздри́ноздре́й
Tặng cáchноздре́ноздря́м
Đối cáchноздрю́но́здри
Công cụ cáchноздрёй, ноздрёюноздря́ми
Giới cáchноздре́ноздря́х

Từ liên quan