ножо́вый ножовый

tính từ

Nghĩa

  1. thuộc về dao, dùng cho dao, liên quan đến daoattributive

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchножо́выйножо́военожо́ваяножо́вые
Sinh cáchножо́вогоножо́вогоножо́войножо́вых
Tặng cáchножо́вомуножо́вомуножо́войножо́вым
Đối cáchножо́вый, ножо́вогоножо́военожо́вуюножо́вые, ножо́вых
Công cụ cáchножо́вымножо́вымножо́вой, ножо́воюножо́выми
Giới cáchножо́вомножо́вомножо́войножо́вых
Dạng ngắnножо́вножо́воножо́ваножо́вы