но́жны ножны

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. bao kiếm
  2. vỏ
  3. vỏ dao gămдля кинжалаcái
  4. Vỏ, vỏ kiếm, vỏ gươm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—но́жны, ножны́
Sinh cách—но́жен, ножо́н
Tặng cách—но́жнам, ножна́м
Đối cách—но́жны, ножны́
Công cụ cách—но́жнами, ножна́ми
Giới cách—но́жнах, ножна́х