но́жны
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- bao kiếm
- vỏ
- vỏ dao gămдля кинжалаcái
- Vỏ, vỏ kiếm, vỏ gươm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | но́жны, ножны́ |
| Sinh cách | — | но́жен, ножо́н |
| Tặng cách | — | но́жнам, ножна́м |
| Đối cách | — | но́жны, ножны́ |
| Công cụ cách | — | но́жнами, ножна́ми |
| Giới cách | — | но́жнах, ножна́х |