но́жницы
danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- kéoинструмент
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | но́жницы |
| Sinh cách | — | но́жниц |
| Tặng cách | — | но́жницам |
| Đối cách | — | но́жницы |
| Công cụ cách | — | но́жницами |
| Giới cách | — | но́жницах |
Ví dụ
- садовые ножницы[cái] kéo cắt cây, kéo vườn