но́жницы ножницы

danh từsố nhiềubất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. kéoинструмент

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—но́жницы
Sinh cách—но́жниц
Tặng cách—но́жницам
Đối cách—но́жницы
Công cụ cách—но́жницами
Giới cách—но́жницах

Ví dụ

  • садовые ножницы
    [cái] kéo cắt cây, kéo vườn