но́жка ножка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chânу мебелиcái
  2. chân, cọng, cuốngгриба, стебель растенийcái
  3. đếу рымки

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́жкано́жки
Sinh cáchно́жкино́жек
Tặng cáchно́жкено́жкам
Đối cáchно́жкуно́жки
Công cụ cáchно́жкой, но́жкоюно́жками
Giới cáchно́жкено́жках

Ví dụ

  • ножка стула
    [cái] chân ghế