но́жка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chânу мебелиcái
- chân, cọng, cuốngгриба, стебель растенийcái
- đếу рымки
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | но́жка | но́жки |
| Sinh cách | но́жки | но́жек |
| Tặng cách | но́жке | но́жкам |
| Đối cách | но́жку | но́жки |
| Công cụ cách | но́жкой, но́жкою | но́жками |
| Giới cách | но́жке | но́жках |
Ví dụ
- ножка стула[cái] chân ghế
