но́венькая новенькая

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. người mới học, người mới đến, tân binh nữ, người mới nhập cuộcfemale

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchно́венькаяно́венькие
Sinh cáchно́венькойно́веньких
Tặng cáchно́венькойно́веньким
Đối cáchно́венькуюно́веньких
Công cụ cáchно́венькойно́венькими
Giới cáchно́венькойно́веньких

но́венький новенький

tính từ

Nghĩa

  1. Mới, mới toanh, mới tinh

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchно́венькийно́венькоено́венькаяно́венькие
Sinh cáchно́венькогоно́венькогоно́венькойно́веньких
Tặng cáchно́венькомуно́венькомуно́венькойно́веньким
Đối cáchно́венький, но́венькогоно́венькоено́венькуюно́венькие, но́веньких
Công cụ cáchно́венькимно́венькимно́венькой, (но́венькою)но́венькими
Giới cáchно́венькомно́венькомно́венькойно́веньких