но́венькая новенькая
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- người mới học, người mới đến, tân binh nữ, người mới nhập cuộcfemale
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | но́венькая | но́венькие |
|---|
| Sinh cách | но́венькой | но́веньких |
|---|
| Tặng cách | но́венькой | но́веньким |
|---|
| Đối cách | но́венькую | но́веньких |
|---|
| Công cụ cách | но́венькой | но́венькими |
|---|
| Giới cách | но́венькой | но́веньких |
|---|
но́венький новенький
tính từ
Nghĩa
- Mới, mới toanh, mới tinh
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|
| Danh cách | но́венький | но́венькое | но́венькая | но́венькие |
|---|
| Sinh cách | но́венького | но́венького | но́венькой | но́веньких |
|---|
| Tặng cách | но́венькому | но́венькому | но́венькой | но́веньким |
|---|
| Đối cách | но́венький, но́венького | но́венькое | но́венькую | но́венькие, но́веньких |
|---|
| Công cụ cách | но́веньким | но́веньким | но́венькой, (но́венькою) | но́венькими |
|---|
| Giới cách | но́веньком | но́веньком | но́венькой | но́веньких |
|---|