нечистота́
danh từbất động vật
Nghĩa
- sự dơ bẩn, tính bẩn
- sự không tinh khiết, chất bẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нечистота́ | нечисто́ты |
| Sinh cách | нечистоты́ | нечисто́т |
| Tặng cách | нечистоте́ | нечисто́там |
| Đối cách | нечистоту́ | нечисто́ты |
| Công cụ cách | нечистото́й, нечистото́ю | нечисто́тами |
| Giới cách | нечистоте́ | нечисто́тах |