не́чет нечет

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. số lẻ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́четне́четы
Sinh cáchне́четане́четов
Tặng cáchне́четуне́четам
Đối cáchне́четне́четы
Công cụ cáchне́четомне́четами
Giới cáchне́четене́четах