не́чет
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- số lẻ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́чет | не́четы |
| Sinh cách | не́чета | не́четов |
| Tặng cách | не́чету | не́четам |
| Đối cách | не́чет | не́четы |
| Công cụ cách | не́четом | не́четами |
| Giới cách | не́чете | не́четах |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | не́чет | не́четы |
| Sinh cách | не́чета | не́четов |
| Tặng cách | не́чету | не́четам |
| Đối cách | не́чет | не́четы |
| Công cụ cách | не́четом | не́четами |
| Giới cách | не́чете | не́четах |