неходово́й неходовой

tính từ

Nghĩa

  1. ế ẩm, khó tiêu thụ, không được ưa chuộng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеходово́йнеходово́енеходова́янеходовы́е
Sinh cáchнеходово́гонеходово́гонеходово́йнеходовы́х
Tặng cáchнеходово́мунеходово́мунеходово́йнеходовы́м
Đối cáchнеходово́йнеходово́енеходову́юнеходовы́е
Công cụ cáchнеходовы́мнеходовы́мнеходово́йнеходовы́ми
Giới cáchнеходово́мнеходово́мнеходово́йнеходовы́х