нефри́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- nefrit
- ngọc bích
- Nêfrit, ngọc, ngọc thạch
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | нефри́т | нефри́ты |
| Sinh cách | нефри́та | нефри́тов |
| Tặng cách | нефри́ту | нефри́там |
| Đối cách | нефри́т | нефри́ты |
| Công cụ cách | нефри́том | нефри́тами |
| Giới cách | нефри́те | нефри́тах |