нефри́т нефрит

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. nefrit
  2. ngọc bích
  3. Nêfrit, ngọc, ngọc thạch

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнефри́тнефри́ты
Sinh cáchнефри́танефри́тов
Tặng cáchнефри́тунефри́там
Đối cáchнефри́тнефри́ты
Công cụ cáchнефри́томнефри́тами
Giới cáchнефри́тенефри́тах

Từ liên quan