неф

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gian giữa (nhà thờ)nhà thờ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchне́фне́фы
Sinh cáchне́фане́фов
Tặng cáchне́фуне́фам
Đối cáchне́фне́фы
Công cụ cáchне́фомне́фами
Giới cáchне́фене́фах