неуёмный

tính từ

Nghĩa

  1. không biết mệt
  2. không thể kìm, không ngừng
  3. khó trị
  4. không thể kiềm chế

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchнеуёмныйнеуёмноенеуёмнаянеуёмные
Sinh cáchнеуёмногонеуёмногонеуёмнойнеуёмных
Tặng cáchнеуёмномунеуёмномунеуёмнойнеуёмным
Đối cáchнеуёмный, неуёмногонеуёмноенеуёмнуюнеуёмные, неуёмных
Công cụ cáchнеуёмнымнеуёмнымнеуёмной, неуёмноюнеуёмными
Giới cáchнеуёмномнеуёмномнеуёмнойнеуёмных
Dạng ngắnнеуёменнеуёмнонеуёмнанеуёмны