неуёмный
tính từ
Nghĩa
- không biết mệt
- không thể kìm, không ngừng
- khó trị
- không thể kiềm chế
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | неуёмный | неуёмное | неуёмная | неуёмные |
| Sinh cách | неуёмного | неуёмного | неуёмной | неуёмных |
| Tặng cách | неуёмному | неуёмному | неуёмной | неуёмным |
| Đối cách | неуёмный, неуёмного | неуёмное | неуёмную | неуёмные, неуёмных |
| Công cụ cách | неуёмным | неуёмным | неуёмной, неуёмною | неуёмными |
| Giới cách | неуёмном | неуёмном | неуёмной | неуёмных |
| Dạng ngắn | неуёмен | неуёмно | неуёмна | неуёмны |