неутоми́мость неутомимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự không mệt mỏi, tính dẻo dai, sự bền bỉ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеутоми́мость—
Sinh cáchнеутоми́мости—
Tặng cáchнеутоми́мости—
Đối cáchнеутоми́мость—
Công cụ cáchнеутоми́мостью—
Giới cáchнеутоми́мости—