неусту́пчивость неуступчивость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự cứng rắn
  2. tính không khoan nhượng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеусту́пчивость—
Sinh cáchнеусту́пчивости—
Tặng cáchнеусту́пчивости—
Đối cáchнеусту́пчивость—
Công cụ cáchнеусту́пчивостью—
Giới cáchнеусту́пчивости—