неустраши́мость неустрашимость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự dũng cảm
  2. sự không sợ hãi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеустраши́мость—
Sinh cáchнеустраши́мости—
Tặng cáchнеустраши́мости—
Đối cáchнеустраши́мость—
Công cụ cáchнеустраши́мостью—
Giới cáchнеустраши́мости—