неусто́йка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Bồi thường vi ước, phạt sai ước, phạt bội ước
- thất bạithông tụcsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неусто́йка | неусто́йки |
| Sinh cách | неусто́йки | неусто́ек |
| Tặng cách | неусто́йке | неусто́йкам |
| Đối cách | неусто́йку | неусто́йки |
| Công cụ cách | неусто́йкой, неусто́йкою | неусто́йками |
| Giới cách | неусто́йке | неусто́йках |