неусто́йка неустойка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Bồi thường vi ước, phạt sai ước, phạt bội ước
  2. thất bạithông tụcsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеусто́йканеусто́йки
Sinh cáchнеусто́йкинеусто́ек
Tặng cáchнеусто́йкенеусто́йкам
Đối cáchнеусто́йкунеусто́йки
Công cụ cáchнеусто́йкой, неусто́йкоюнеусто́йками
Giới cáchнеусто́йкенеусто́йках