неуспе́х
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Không thành công, thất bại
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неуспе́х | неуспе́хи |
| Sinh cách | неуспе́ха | неуспе́хов |
| Tặng cách | неуспе́ху | неуспе́хам |
| Đối cách | неуспе́х | неуспе́хи |
| Công cụ cách | неуспе́хом | неуспе́хами |
| Giới cách | неуспе́хе | неуспе́хах |