неурожа́й неурожай

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Mất mùa, mùa màng thất bát

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеурожа́йнеурожа́и
Sinh cáchнеурожа́янеурожа́ев
Tặng cáchнеурожа́юнеурожа́ям
Đối cáchнеурожа́йнеурожа́и
Công cụ cáchнеурожа́емнеурожа́ями
Giới cáchнеурожа́енеурожа́ях