неупла́та
danh từbất động vật
Nghĩa
- Không trả tiền, không nộp, không đóng
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неупла́та | неупла́ты |
| Sinh cách | неупла́ты | неупла́т |
| Tặng cách | неупла́те | неупла́там |
| Đối cách | неупла́ту | неупла́ты |
| Công cụ cách | неупла́той, неупла́тою | неупла́тами |
| Giới cách | неупла́те | неупла́тах |
Ví dụ
- в случае неуплатыtrong trường hợp không trả tiền