неумы́шленность
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- tính vô ý, sự vô tình, tính bất cẩn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неумы́шленность | — |
| Sinh cách | неумы́шленности | — |
| Tặng cách | неумы́шленности | — |
| Đối cách | неумы́шленность | — |
| Công cụ cách | неумы́шленностью | — |
| Giới cách | неумы́шленности | — |