неуме́лость неумелость

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. sự vụng về, tính vụng về
  2. sự thiếu khéo léo, tính thiếu kỹ năng
  3. sự kém cỏi, tính kém cỏi
  4. sự thiếu tay nghề, tính thiếu kinh nghiệm

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchнеуме́лость—
Sinh cáchнеуме́лости—
Tặng cáchнеуме́лости—
Đối cáchнеуме́лость—
Công cụ cáchнеуме́лостью—
Giới cáchнеуме́лости—