неуме́йка
danh từđộng vật
Nghĩa
- kẻ vô dụng, người kém cỏi, đồ bỏ đi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неуме́йка | неуме́йки |
| Sinh cách | неуме́йки | неуме́ек |
| Tặng cách | неуме́йке | неуме́йкам |
| Đối cách | неуме́йку | неуме́ек |
| Công cụ cách | неуме́йкой | неуме́йками |
| Giới cách | неуме́йке | неуме́йках |