неулови́мость
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- sự khó nắm bắt, sự khó phát hiện, sự tinh vi, sự khó lường
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | неулови́мость | неулови́мости |
| Sinh cách | неулови́мости | неулови́мостей |
| Tặng cách | неулови́мости | неулови́мостям |
| Đối cách | неулови́мость | неулови́мости |
| Công cụ cách | неулови́мостью | неулови́мостями |
| Giới cách | неулови́мости | неулови́мостях |