Từ điển

    неу́жто неужто

    khác

    Nghĩa

    1. thật sao, chẳng lẽ

    Từ đồng nghĩa

    неуже́лиLẽ nào, chẳng lẽ, phải chăng, có thể nào
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)